contagious
/kənˈteɪʤəs/tính từ
- Lây ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Tính từ
- (của một căn bệnh) Dễ lây sang người khác.(of a disease) Easily transmitted to others.Last year's flu strain was so contagious that everybody in town got sick!Dịch cúm năm ngoái dễ lây lan đến mức mọi người trong thị trấn đều bị bệnh!Từ đồng nghĩa:catching
- (nghĩa bóng) Dễ dàng truyền sang người khác.(figurative) Easily passed on to others.contagious enthusiasm; infectious laughtersự nhiệt tình dễ lây lan; tiếng cười truyền nhiễmTừ đồng nghĩa:infectiousspreadable
- (của một người) Mắc bệnh có thể truyền sang người khác.(of a person) Having a disease that can be transmitted to another person.They were highly contagious, spreading bacteria to other people.Chúng rất dễ lây lan, lây lan vi khuẩn sang người khác.Từ đồng nghĩa:catching
- Tiếp giáp.Contiguous.Từ đồng nghĩa:catching
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contagious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish