contaminate

/kənˈtæməˌneɪt/
động từ
  • Làm bẩn, làm ô uế.
  • Làm nhiễm (bệnh).
  • Làm hư hỏng.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm cho một cái gì đó trở nên nguy hiểm hoặc độc hại bằng cách đưa tạp chất hoặc chất lạ vào.
    (transitive) To make something dangerous or toxic by introducing impurities or foreign matter.
    This water is contaminated. It isn't safe to drink.
    Nguồn nước này bị ô nhiễm. Nó không an toàn để uống.
    Từ đồng nghĩa:poisonpollutetaint
  2. (transitive) Làm bẩn, vấy bẩn, hư hỏng hoặc lây nhiễm do tiếp xúc hoặc liên kết.
    (transitive) To soil, stain, corrupt, or infect by contact or association.
  3. (ngoại động) Làm cho không thích hợp để sử dụng bằng cách đưa vào các yếu tố không lành mạnh hoặc không mong muốn.
    (transitive) To make unfit for use by the introduction of unwholesome or undesirable elements.
    Do not contaminate the peanut butter with the jelly.
    Không làm nhiễm bẩn bơ đậu phộng với thạch.
    Từ đồng nghĩa:marmess upruinball upblight
  4. (thông tục) Lây nhiễm, thường là một loại virus chết người.
    (transitive) To infect, usually of a deadly virus.
    Từ đồng nghĩa:diseaseleper
Tính từ
  1. (dùng làm phân từ) Bị ô nhiễm.
    (used as a participle) Contaminated.
  2. (nghĩa bóng) Bẩn thỉu, tội lỗi, xấu xa, thô tục, v.v..
    (figuratively) Dirty, sinful, wicked, gross, etc.

Chưa có góp ý cho “contaminate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “contaminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish