contentment

/kənˈtɛntmənt/
danh từ
  • Sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc mức độ hài lòng hoặc hài lòng.
    The state or degree of being contented or satisfied.
  2. Hạnh phúc trong hoàn cảnh của một người; sự hài lòng
    Happiness in one's situation; satisfaction
  3. Trải nghiệm sinh lý thần kinh về sự hài lòng và thoải mái trong hoàn cảnh, cơ thể và/hoặc tâm trí của một người.
    The neurophysiological experience of satisfaction and being at ease in one's situation, body, and/or mind.
🎬 Nghe “contentment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish