contentment
/kənˈtɛntmənt/danh từ
- Sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thoả mãn.
Danh từ
- Trạng thái hoặc mức độ hài lòng hoặc hài lòng.The state or degree of being contented or satisfied.
- Hạnh phúc trong hoàn cảnh của một người; sự hài lòngHappiness in one's situation; satisfaction
- Trải nghiệm sinh lý thần kinh về sự hài lòng và thoải mái trong hoàn cảnh, cơ thể và/hoặc tâm trí của một người.The neurophysiological experience of satisfaction and being at ease in one's situation, body, and/or mind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “contentment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish