continental

/ˌkɑːntəˈnɛntl̟/
tính từ
  • Lục địa, (thuộc) đại lục.
  • Lục địa Châu âu (đối với nước Anh).
  • (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập).
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một lục địa hoặc các châu lục.
    Of or relating to a continent or continents.
    continental drift
    trôi dạt lục địa
    Từ đồng nghĩa:mainlandcharacteristic of the style of continental Europe'
  2. Của đất liền, trái ngược với một hòn đảo ngoài khơi.
    Of the mainland, as opposed to an island offshore.
    continental Europe
    lục địa châu Âu
    Từ đồng nghĩa:mainlandcharacteristic of the style of continental Europe'
  3. Liên quan đến, hoặc đặc trưng của lục địa châu Âu.
    Relating to, or characteristic of, continental Europe.
    continental breakfast
    bữa sáng kiểu lục địa
    Từ đồng nghĩa:mainlandcharacteristic of the style of continental Europe'
  4. (Mỹ, lịch sử) Thuộc hoặc liên quan đến các thuộc địa liên bang trong thời kỳ Chiến tranh Cách mạng.
    (US, historical) Of or relating to the confederated colonies collectively, in the time of the Revolutionary War.
    continental money
    tiền lục địa
    Từ đồng nghĩa:mainlandcharacteristic of the style of continental Europe'
Danh từ
  1. Ai đó đến từ lục địa.
    Someone from the continent.
  2. (Mỹ, lịch sử) Một thành viên của quân đội Lục địa.
    (US, historical) A member of the Continental army.
  3. (Mỹ, lịch sử) Giấy script (tiền giấy) do Quốc hội lục địa phát hành, phần lớn vô giá trị vào cuối chiến tranh.
    (US, historical) Paper scrip (paper money) issued by the continental congress, largely worthless by the end of the war.
  4. (lỗi thời, gia hạn) Số tiền nhỏ nhất; một chút; một chút.
    (obsolete, by extension) The smallest amount; a whit; a jot.
    not worth a continental
    không đáng một lục địa
🎬 Nghe “continental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish