continental
/ˌkɑːntəˈnɛntl̟/📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
- (thuộc) lục địa, (thuộc) đại lục
- (thuộc) lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) các thuộc địa đấu tranh giành độc lập (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tớ cóc cần
- không đáng một xu
🔗 Tra thêm tại
