continuous

/kənˈtɪnjuwəs/
tính từ
  • Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng.
  • Tiến hành.
  • Duy trì.
Tính từ
  1. Không dừng lại; không có sự gián đoạn, ngừng lại hoặc gián đoạn.
    Without stopping; without a break, cessation, or interruption.
    a continuous current of electricity
    một dòng điện liên tục
  2. Không có không gian can thiệp; tiếp tục.
    Without intervening space; continued.
    a continuous line of railroad
    một tuyến đường sắt liên tục
  3. (thực vật học) Không sai lệch hoặc không đồng đều; không bị gián đoạn; không được nối hoặc khớp nối.
    (botany) Not deviating or varying from uniformity; not interrupted; not joined or articulated.
  4. (phân tích toán học của hàm số) Sao cho, với mọi x trong miền, với mỗi khoảng mở nhỏ D về f(x), tồn tại một khoảng chứa x có ảnh thuộc D.
    (mathematical analysis, of a function) Such that, for every x in the domain, for each small open interval D about f(x), there's an interval containing x whose image is in D.
🎬 Nghe “continuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish