continuous
/kənˈtɪnjuwəs/tính từ
- Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng.
- Tiến hành.
- Duy trì.
Tính từ
- Không dừng lại; không có sự gián đoạn, ngừng lại hoặc gián đoạn.Without stopping; without a break, cessation, or interruption.a continuous current of electricitymột dòng điện liên tục
- Không có không gian can thiệp; tiếp tục.Without intervening space; continued.a continuous line of railroadmột tuyến đường sắt liên tục
- (thực vật học) Không sai lệch hoặc không đồng đều; không bị gián đoạn; không được nối hoặc khớp nối.(botany) Not deviating or varying from uniformity; not interrupted; not joined or articulated.
- (phân tích toán học của hàm số) Sao cho, với mọi x trong miền, với mỗi khoảng mở nhỏ D về f(x), tồn tại một khoảng chứa x có ảnh thuộc D.(mathematical analysis, of a function) Such that, for every x in the domain, for each small open interval D about f(x), there's an interval containing x whose image is in D.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “continuous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish