contradicting

/ˌkɑːntrəˈdɪkt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contradict.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của mâu thuẫn
    present participle and gerund of contradict
Danh từ
  1. Một hành động mâu thuẫn.
    An act of contradiction.

Chưa có góp ý cho “contradicting”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “contradicting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish