convenient
/kənˈvinjənt/tính từ
- Tiện lợi, thuận lợi; thích hợp.
Tính từ
- Phục vụ để giảm bớt độ khó hoặc có thể truy cập được với độ khó tối thiểu; thiết thực.Serving to reduce a difficulty, or accessible with minimum difficulty; expedient.Fast food might be convenient, but it's also very unhealthy.Thức ăn nhanh có thể tiện lợi nhưng cũng rất không tốt cho sức khỏe.
- Đáng ngờ do phù hợp với mục đích của ai đó rất tốt.Suspicious due to suiting someone's purposes very well.How convenient that you caught a cold the night before your essay was due.Thật tiện lợi biết bao khi bạn bị cảm lạnh vào đêm trước hạn nộp bài luận.
- (lỗi thời) Phù hợp; thích hợp; phù hợp.(obsolete) Fit; suitable; appropriate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convenient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish