convenient

/kənˈvinjənt/
tính từ
  • Tiện lợi, thuận lợi; thích hợp.
Tính từ
  1. Phục vụ để giảm bớt độ khó hoặc có thể truy cập được với độ khó tối thiểu; thiết thực.
    Serving to reduce a difficulty, or accessible with minimum difficulty; expedient.
    Fast food might be convenient, but it's also very unhealthy.
    Thức ăn nhanh có thể tiện lợi nhưng cũng rất không tốt cho sức khỏe.
    Từ đồng nghĩa:expedientsimpleeasy
  2. Đáng ngờ do phù hợp với mục đích của ai đó rất tốt.
    Suspicious due to suiting someone's purposes very well.
    How convenient that you caught a cold the night before your essay was due.
    Thật tiện lợi biết bao khi bạn bị cảm lạnh vào đêm trước hạn nộp bài luận.
  3. (lỗi thời) Phù hợp; thích hợp; phù hợp.
    (obsolete) Fit; suitable; appropriate.
🎬 Nghe “convenient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish