convention
/kənˈvɛnʃən/danh từ
- Hội nghị (chính trị); sự triệu tập.
- Hiệp định.
- Sự thoả thuận (thường là ngầm).
- Tục lệ, lệ thường.
- Quy ước.
Danh từ
- Một cuộc họp hoặc tụ tập.A meeting or gathering.The convention was held in Geneva.Hội nghị được tổ chức tại Geneva.
- Một cuộc họp thảo luận chính thức của các đại biểu được ủy quyền.A formal deliberative assembly of mandated delegates.The EU installed an inter-institutional Convention to draft a European constitution.EU đã cài đặt một Công ước liên thể chế để soạn thảo hiến pháp châu Âu.
- Việc triệu tập cuộc họp chính thức.The convening of a formal meeting.
- Một thỏa thuận, hợp đồng, quy tắc hoặc hiệp ước chính thức.A formal agreement, contract, rule, or pact.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish