convention
/kənˈvɛnʃən/danh từ
- Hội nghị (chính trị); sự triệu tập.
- Hiệp định.
- Sự thoả thuận (thường là ngầm).
- Tục lệ, lệ thường.
- Quy ước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “convention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish