convention

/kənˈvɛnʃən/
danh từ
  • Hội nghị (chính trị); sự triệu tập.
  • Hiệp định.
  • Sự thoả thuận (thường là ngầm).
  • Tục lệ, lệ thường.
  • Quy ước.
Danh từ
  1. Một cuộc họp hoặc tụ tập.
    A meeting or gathering.
    The convention was held in Geneva.
    Hội nghị được tổ chức tại Geneva.
  2. Một cuộc họp thảo luận chính thức của các đại biểu được ủy quyền.
    A formal deliberative assembly of mandated delegates.
    The EU installed an inter-institutional Convention to draft a European constitution.
    EU đã cài đặt một Công ước liên thể chế để soạn thảo hiến pháp châu Âu.
  3. Việc triệu tập cuộc họp chính thức.
    The convening of a formal meeting.
  4. Một thỏa thuận, hợp đồng, quy tắc hoặc hiệp ước chính thức.
    A formal agreement, contract, rule, or pact.
🎬 Nghe “convention” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish