conventional
/kənˈvɛnʃənəl/tính từ
- Quy ước.
- Theo tập quán, theo tục lệ.
- Thường.
- Theo lối cổ truyền.
Tính từ
- Liên quan đến một quy ước, như tuân theo các nguyên tắc, phương pháp và hành vi được chấp nhận chung.Pertaining to a convention, as in following generally accepted principles, methods and behaviour.
- Bình thường, tầm thường.Ordinary, commonplace.They wear conventional clothes, eat conventional food, and keep conventional hours.
- tầm thường, sáo rỗng, nhàm chán, không nguyên bản hoặc sáo rỗng.Banal, trite, hackneyed, unoriginal or clichéd.
- (vũ khí) Liên quan đến vũ khí không phải là vũ khí hủy diệt hàng loạt.(weaponry) Pertaining to a weapon which is not a weapon of mass destruction.
Danh từ
- (tài chính) Một loại chứng khoán mạ vàng thông thường, một loại trái phiếu trả cho người nắm giữ một khoản thanh toán bằng tiền mặt cố định (hoặc phiếu giảm giá) sáu tháng một lần cho đến khi đáo hạn, tại thời điểm đó người nắm giữ nhận được khoản thanh toán cuối cùng và tiền gốc.(finance) A conventional gilt-edged security, a kind of bond paying the holder a fixed cash payment (or coupon) every six months until maturity, at which point the holder receives the final payment and the return of the principal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conventional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish