converse

/kənˈvɚs/
động từ
  • Nói chuyện, chuyện trò.
danh từ
  • Toán đảo đề.
tính từ
  • Trái ngược, nghịch đảo.
🎬 Nghe “converse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish