converter

/ˌkætəˈlɪtɪk-/
danh từ
  • Lò chuyển.
  • Máy đổi điện.
  • Máy ghi chữ số, máy ghi mật mã.
🎬 Nghe “converter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish