convey

/kənˈveɪ/
động từ
  • Chở, chuyên chở, vận chuyển.
  • Truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển.
  • Chuyển nhượng, sang tên (tài sản).
🎬 Nghe “convey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish