convey

/kənˈveɪ/
động từ
  • Chở, chuyên chở, vận chuyển.
  • Truyền (âm thanh, hương vị, lệnh, tin); truyền đạt, chuyển.
  • Chuyển nhượng, sang tên (tài sản).
Động từ
  1. Di chuyển (cái gì) từ nơi này đến nơi khác.
    To move (something) from one place to another.
    Air conveys sound. Water is conveyed through the pipe.
    Không khí truyền âm thanh. Nước được truyền qua đường ống.
  2. (ngày) Đưa hoặc mang (ai đó) từ nơi này đến nơi khác.
    (dated) To take or carry (someone) from one place to another.
  3. Để giao tiếp; để làm cho được biết đến; để miêu tả.
    To communicate; to make known; to portray.
    to convey an impression; to convey information
    để truyền đạt một ấn tượng; để truyền đạt thông tin
  4. (luật) Chuyển giao quyền hợp pháp (cho).
    (law) To transfer legal rights (to).
    He conveyed ownership of the company to his daughter.
    Ông đã chuyển giao quyền sở hữu công ty cho con gái mình.
🎬 Nghe “convey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish