conveyor
/kən-ˈvā-ər/danh từ
- Băng truyền; máy chuyền; băng tải.
Danh từ
- Người chuyển tải, vận chuyển hoặc giao hàng.A person that conveys, transports or delivers.
- Bất cứ điều gì truyền tải, vận chuyển hoặc cung cấp.Anything that conveys, transports or delivers.Words are a conveyor of meaning.Từ ngữ là một phương tiện truyền đạt ý nghĩa.
- Sự bố trí cơ học để vận chuyển vật liệu hoặc đồ vật, thường trên những khoảng cách ngắn hoặc vừa phải, từ phần này của tòa nhà đến phần khác.A mechanical arrangement for transporting material or objects, generally over short or moderate distances, as from one part of a building to another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conveyor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish