conveyor

/kən-ˈvā-ər/
danh từ
  • Băng truyền; máy chuyền; băng tải.
🎬 Nghe “conveyor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish