conveyor

/kən-ˈvā-ər/
danh từ
  • Băng truyền; máy chuyền; băng tải.
Danh từ
  1. Người chuyển tải, vận chuyển hoặc giao hàng.
    A person that conveys, transports or delivers.
  2. Bất cứ điều gì truyền tải, vận chuyển hoặc cung cấp.
    Anything that conveys, transports or delivers.
    Words are a conveyor of meaning.
    Từ ngữ là một phương tiện truyền đạt ý nghĩa.
  3. Sự bố trí cơ học để vận chuyển vật liệu hoặc đồ vật, thường trên những khoảng cách ngắn hoặc vừa phải, từ phần này của tòa nhà đến phần khác.
    A mechanical arrangement for transporting material or objects, generally over short or moderate distances, as from one part of a building to another.
🎬 Nghe “conveyor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish