convinced

/kənˈvɪns/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của convince
tính từ
  • Tin chắc.
Tính từ
  1. Ở trạng thái tin tưởng, đặc biệt là từ bằng chứng nhưng không nhất thiết.
    In a state of believing, especially from evidence but not necessarily.
    He was convinced he was a great singer, though others were not so sure.
    Anh ấy tin rằng mình là một ca sĩ tuyệt vời, mặc dù những người khác thì không chắc chắn như vậy.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thuyết phục
    simple past and past participle of convince
    We convinced him with our skillful arguments and supporting evidence.
    Chúng tôi đã thuyết phục anh ấy bằng những lập luận khéo léo và bằng chứng hỗ trợ.
🎬 Nghe “convinced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish