cooker

/ˈkʊkɚ/
danh từ
  • Lò, bếp, nồi nấu.
  • Rau (quả) dễ nấu nhừ.
  • Người giả mạo, người khai gian.
Danh từ
  1. (chủ yếu ở Anh, Ireland) Bếp nấu.
    (chiefly UK, Ireland) A cookstove.
  2. (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland, ngoại trừ ở dạng hợp chất) Một thiết bị hoặc dụng cụ để nấu thức ăn.
    (chiefly UK, Ireland, except in compounds) An appliance or utensil for cooking food.
  3. Một người nấu ăn.
    One who cooks.
    Từ đồng nghĩa:cook
  4. Dấu ba chấm của quả táo nấu ăn.
    Ellipsis of cooking apple.
🎬 Nghe “cooker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish