cooker
/ˈkʊkɚ/danh từ
- Lò, bếp, nồi nấu.
- Rau (quả) dễ nấu nhừ.
- Người giả mạo, người khai gian.
Danh từ
- (chủ yếu ở Anh, Ireland) Bếp nấu.(chiefly UK, Ireland) A cookstove.
- (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland, ngoại trừ ở dạng hợp chất) Một thiết bị hoặc dụng cụ để nấu thức ăn.(chiefly UK, Ireland, except in compounds) An appliance or utensil for cooking food.
- Một người nấu ăn.One who cooks.Từ đồng nghĩa:cook
- Dấu ba chấm của quả táo nấu ăn.Ellipsis of cooking apple.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cooker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish