cookie

/ˈkʊki/
danh từ
  • Bánh bao.
  • Bánh dẹt nhỏ, bánh quy.
Danh từ
  1. (Canada, Mỹ, Philippines) Một loại bánh nướng nhỏ, dẹt, giòn hoặc mềm nhưng chắc.
    (Canada, US, Philippines) A small, flat, baked good which is either crisp or soft but firm.
    Từ đồng nghĩa:biscuitbickie
  2. (Anh, Khối thịnh vượng chung) Một loại bánh nướng ngọt (như nghĩa trước) thường có sô cô la chip, trái cây, các loại hạt, v.v. được nướng bên trong.
    (UK, Commonwealth) A sweet baked good (as in the previous sense) usually having chocolate chips, fruit, nuts, etc. baked into it.
  3. (Scotland) Bánh bao.
    (Scotland) A bun.
  4. (máy tính, Internet, bằng dấu chấm lửng) Cookie HTTP.
    (computing, Internet, by ellipsis) An HTTP cookie.
Động từ
  1. (máy tính, bắc cầu) Để gửi cookie tới (người dùng, máy tính, v.v.).
    (computing, transitive) To send a cookie to (a user, computer, etc.).
🎬 Nghe “cookie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish