cookie

/ˈkʊki/
danh từ
  • Bánh bao.
  • Bánh dẹt nhỏ, bánh quy.
🎬 Nghe “cookie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish