cookie
/ˈkʊki/danh từ
- Bánh bao.
- Bánh dẹt nhỏ, bánh quy.
Danh từ
- (Canada, Mỹ, Philippines) Một loại bánh nướng nhỏ, dẹt, giòn hoặc mềm nhưng chắc.(Canada, US, Philippines) A small, flat, baked good which is either crisp or soft but firm.
- (Anh, Khối thịnh vượng chung) Một loại bánh nướng ngọt (như nghĩa trước) thường có sô cô la chip, trái cây, các loại hạt, v.v. được nướng bên trong.(UK, Commonwealth) A sweet baked good (as in the previous sense) usually having chocolate chips, fruit, nuts, etc. baked into it.
- (Scotland) Bánh bao.(Scotland) A bun.
- (máy tính, Internet, bằng dấu chấm lửng) Cookie HTTP.(computing, Internet, by ellipsis) An HTTP cookie.
Động từ
- (máy tính, bắc cầu) Để gửi cookie tới (người dùng, máy tính, v.v.).(computing, transitive) To send a cookie to (a user, computer, etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cookie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish