cooler

/ˈkuːlɚ/
danh từ
  • Máy ướp lạnh, thùng lạnh.
  • Đồ uống ướp lạnh pha rượu.
  • Xà lim.
  • Vòi tắm.
  • Tủ ướp lạnh.
Danh từ
  1. Bất cứ thứ gì nguội đi.
    Anything which cools.
  2. Thùng hoặc hộp cách nhiệt dùng để đựng đá hoặc túi đông lạnh để giữ lạnh thực phẩm hoặc đồ uống khi đi dã ngoại hoặc cắm trại.
    An insulated bin or box used with ice or freezer packs to keep food or beverages cold while picnicking or camping.
  3. Thiết bị làm lạnh thi thể trong nhà xác.
    A device for refrigerating dead bodies in a morgue.
  4. (Canada, Nam Phi, đếm được hoặc không đếm được) Một loại đồ uống làm từ rượu, đặc biệt là rượu vang, pha với nước ép trái cây.
    (Canada, South Africa, countable or uncountable) A type of drink made with alcohol, especially wine, mixed with fruit juice.
    They served wine coolers in the afternoon.
    Họ phục vụ máy làm mát rượu vào buổi chiều.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của mát mẻ: mát mẻ hơn
    comparative form of cool: more cool
    He looks cooler when he's dressed in shorts.
    Anh ấy trông ngầu hơn khi mặc quần short.
🎬 Nghe “cooler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish