cooler

/ˈkuːlɚ/
danh từ
  • Máy ướp lạnh, thùng lạnh.
  • Đồ uống ướp lạnh pha rượu.
  • Xà lim.
  • Vòi tắm.
  • Tủ ướp lạnh.
🎬 Nghe “cooler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish