coordinate

/koʊˈoɚdəˌneɪt/
danh từ
  • Tọa độ.
động từ
  • Hợp tác, điều hợp, phối hợp, điều phối.
Tính từ
  1. Cùng cấp bậc; bình đẳng.
    Of the same rank; equal.
    two coordinate terms
    hai thuật ngữ tọa độ
Danh từ
  1. (toán học, bản đồ học, thiên văn học, địa lý) Một con số biểu thị vị trí của một điểm dọc theo đường thẳng, cung tròn hoặc hình một chiều tương tự.
    (mathematics, cartography, astronomy, geography) A number representing the position of a point along a line, arc, or similar one-dimensional figure.
    Give me your coordinates and we'll come and rescue you.
    Hãy cho tôi tọa độ của bạn và chúng tôi sẽ đến và giải cứu bạn.
  2. Một thứ tương đương với một thứ khác.
    Something that is equal to another thing.
  3. (hài hước, số nhiều) Quần áo phối hợp.
    (humorous, in the plural) Coordinated clothes.
Động từ
  1. (thông tục) Xếp cùng thứ tự hoặc thứ hạng.
    (transitive) To place in the same order or rank.
  2. (ambitransitive) Để đồng bộ hóa (hoạt động).
    (ambitransitive) To synchronize (activities).
    It can be difficult to coordinate movement of both legs after an operation.
    Có thể khó phối hợp chuyển động của cả hai chân sau phẫu thuật.
  3. (ambitransitive) So khớp (đồ vật, đặc biệt là quần áo).
    (ambitransitive) To match (objects, especially clothes).
    The outfit you're wearing doesn't coordinate.
    Bộ trang phục bạn đang mặc không phù hợp.
🎬 Nghe “coordinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish