coordinate

/koʊˈoɚdəˌneɪt/
danh từ
  • Tọa độ.
động từ
  • Hợp tác, điều hợp, phối hợp, điều phối.
🎬 Nghe “coordinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish