coral

/ˈkɔrəl/
danh từ
  • San hô.
  • Đồ chơi bằng san hô (của trẻ con).
  • Bọc trứng tôm hùm.
tính từ
  • Đỏ như san hô.
  • San hô.
🎬 Nghe “coral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish