coral
/ˈkɔrəl/danh từ
- San hô.
- Đồ chơi bằng san hô (của trẻ con).
- Bọc trứng tôm hùm.
tính từ
- Đỏ như san hô.
- San hô.
Danh từ
- (đếm được) Bất kỳ loài động vật không xương sống biển nào thuộc lớp Anthozoa, hầu hết chúng xây dựng bộ xương canxi cacbonat cứng và hình thành các khuẩn lạc hoặc một thuộc địa của một trong những loài đó.(countable) Any of many species of marine invertebrates in the class Anthozoa, most of which build hard calcium carbonate skeletons and form colonies, or a colony belonging to one of those species.
- (không đếm được) Chất cứng được tạo thành từ bộ xương của những sinh vật này.(uncountable) A hard substance made of the skeletons of these organisms.
- (đếm được) Màu hồng cam hơi vàng; màu của san hô đỏ (Corallium rubrum) của Biển Địa Trung Hải, thường được sử dụng làm vật trang trí hoặc đá quý.(countable) A somewhat yellowish orange-pink color; the color of red coral (Corallium rubrum) of the Mediterranean Sea, commonly used as an ornament or gem.
- Buồng trứng của tôm hùm nấu chín; được gọi như vậy vì màu sắc của chúng.The ovaries of a cooked lobster; so called from their color.
Tính từ
- Được làm từ san hô.Made of coral.
- Có màu hồng cam của san hô.Having the orange-pink color of coral.
Động từ
- Hình thức cũ kỹ của bãi quây.Obsolete form of corral.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish