corners

/ˈkɔrnərz/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của corner
Danh từ
  1. số nhiều của góc
    plural of corner
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị góc
    third-person singular simple present indicative of corner
🎬 Nghe “corners” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish