corporate

/ˈkɔrpərət/
tính từ
  • Đoàn thể; hợp thành đoàn thể.
🎬 Nghe “corporate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish