corps

/ˈkoɚ/
danh từ
  • Quân đoàn.
  • Đoàn.
🎬 Nghe “corps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish