corps
/ˈkoɚ/danh từ
- Quân đoàn.
- Đoàn.
Danh từ
- (quân sự) Đội hình chiến trường gồm có hai sư đoàn trở lên.(military) A battlefield formation composed of two or more divisions.
- Một nhóm người có tổ chức được thống nhất bởi một mục đích chung.An organized group of people united by a common purpose.diplomatic corpsđoàn ngoại giao
- Một đoàn múa ba lê.A corps de ballet.
- số nhiều của corpplural of corp
Chưa có góp ý cho “corps”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish