corps

/ˈkoɚ/
danh từ
  • Quân đoàn.
  • Đoàn.
Danh từ
  1. (quân sự) Đội hình chiến trường gồm có hai sư đoàn trở lên.
    (military) A battlefield formation composed of two or more divisions.
  2. Một nhóm người có tổ chức được thống nhất bởi một mục đích chung.
    An organized group of people united by a common purpose.
    diplomatic corps
    đoàn ngoại giao
  3. Một đoàn múa ba lê.
    A corps de ballet.
  4. số nhiều của corp
    plural of corp

Chưa có góp ý cho “corps”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “corps” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish