correspondence
/ˌkorəˈspɑːndəns/danh từ
- Sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp.
- Thư từ; quan hệ thư từ.
Danh từ
- Giao tiếp hoặc diễn ngôn lẫn nhau:Mutual communication or discourse:
- Sự giống nhau hoặc tương đồng giữa những sự vật, con người khác nhau, v.v.:Congruity or similarity between different things, people, etc:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “correspondence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish