correspondence

/ˌkorəˈspɑːndəns/
danh từ
  • Sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp.
  • Thư từ; quan hệ thư từ.
🎬 Nghe “correspondence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish