corridor

/ˈkorədɚ/
danh từ
  • Hành lang (nhà, toa xe lửa).
  • Đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển).
Danh từ
  1. Một hành lang hoặc lối đi hẹp có các phòng dẫn ra ngoài, như trong một tòa nhà hoặc trong toa xe lửa.
    A narrow hall or passage with rooms leading off it, as in a building or in a railway carriage.
  2. Một dải đất hạn chế cho phép đi lại giữa hai nơi.
    A restricted tract of land that allows passage between two places.
  3. (quân sự, lịch sử, hiếm) Con đường có mái che nằm quanh toàn bộ la bàn công sự của một nơi.
    (military, historical, rare) The covered way lying round the whole compass of the fortifications of a place.
  4. Vùng trời hạn chế cho máy bay đi qua.
    Airspace restricted for the passage of aircraft.
🎬 Nghe “corridor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish