corridor
/ˈkorədɚ/danh từ
- Hành lang (nhà, toa xe lửa).
- Đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corridor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish