corrosive

/kəˈroʊsɪv/
tính từ
  • Gặm mòn, phá huỷ dần.
  • Có tác dụng xâm thực.
danh từ
  • Chất gặm mòn.
🎬 Nghe “corrosive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish