corrosive
/kəˈroʊsɪv/tính từ
- Gặm mòn, phá huỷ dần.
- Có tác dụng xâm thực.
danh từ
- Chất gặm mòn.
Tính từ
- Ăn đi; có khả năng làm mòn, treo hoặc phá hủy dần dần kết cấu hoặc chất của cơ thể; như tác dụng ăn mòn của axit.Eating away; having the power of gradually wearing, hanging, or destroying the texture or substance of a body; as the corrosive action of an acid.
- Có tính chất băn khoăn hoặc khó chịu.Having the quality of fretting or vexing.
- Phá hủy hoặc phá hoại một cái gì đó dần dần.Destroying or undermining something gradually.
Danh từ
- Cái có tính chất ăn mòn hoặc hao mòn dần dần.That which has the quality of eating or wearing away gradually.
- Bất kỳ chất rắn, lỏng hoặc khí nào có khả năng gây tổn hại không thể khắc phục được cho các mô sống hoặc làm hư hỏng vật liệu khi tiếp xúc.Any solid, liquid or gas capable of irreparably harming living tissues or damaging material on contact.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corrosive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish