corrupt
/kəˈrʌpt/tính từ
- Bị đút lót, bị mua chuộc, ăn hối lộ.
- Đồi bại, thối nát, mục nát.
- Bị sửa đổi lại; sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ... ).
- Bẩn (không khí... ).
động từ
- Mua chuộc, đút lót, hối lộ.
- Làm hư hỏng, làm đồi bại.
- Làm hư, làm thối.
- Sửa đổi sai lạc đi (bài văn, ngôn ngữ... ).
- Hư hỏng, thối nát, đồi bại.
Tính từ
- Sẵn sàng hành động không trung thực vì lợi ích cá nhân; nhận hối lộ.Willing to act dishonestly for personal gain; accepting bribes.Từ đồng nghĩa:corrupted
- Ở trong tình trạng sa đọa; suy thoái; biến thái; suy thoái về mặt đạo đức; yếu về đạo đức.In a depraved state; debased; perverted; morally degenerate; weak in morals.The government here is corrupt, so we'll emigrate to escape them.Chính phủ ở đây tham nhũng nên chúng tôi sẽ di cư để trốn thoát khỏi họ.Từ đồng nghĩa:corrupted
- Có rất nhiều lỗi; không chính hãng hoặc chính xác; ở trạng thái không hợp lệ.Abounding in errors; not genuine or correct; in an invalid state.The text of the manuscript is corrupt.Văn bản của bản thảo bị hỏng.Từ đồng nghĩa:corrupted
- Ở trạng thái thối rữa; hư hỏng; bị nhiễm độc; bị hư hỏng; không ổn.In a putrid state; spoiled; tainted; vitiated; unsound.Từ đồng nghĩa:corrupted
Động từ
- (thông tục) Làm tham nhũng; thay đổi từ tốt sang xấu; rời xa con đường đúng đắn; đồi trụy; để biến thái.(transitive) To make corrupt; to change from good to bad; to draw away from the right path; to deprave; to pervert.Don't you dare corrupt my son with those disgusting pictures!Đừng có mà dám làm hỏng con trai tôi bằng những bức ảnh kinh tởm đó!
- (cổ xưa, nội động từ) Trở nên thối rữa, hoen ố, hoặc nói cách khác là không trong sạch; làm thối rữa; để thối rữa.(archaic, intransitive) To become putrid, tainted, or otherwise impure; to putrefy; to rot.
- (ngoại động) Đưa ra lỗi lầm; để đặt vào một trạng thái không hợp lệ.(transitive) To introduce errors; to place into an invalid state.Unplugging a flash drive without dismounting it first can corrupt the data stored on the drive.Việc rút ổ đĩa flash mà không tháo nó ra trước có thể làm hỏng dữ liệu được lưu trữ trên ổ đĩa.
- Làm mất giá trị hoặc làm ô uế bằng cách thay đổi hoặc bổ sung; để giả mạo.To debase or make impure by alterations or additions; to falsify.to corrupt language, or a holy textlàm hỏng ngôn ngữ hoặc một văn bản thiêng liêng
Chưa có góp ý cho “corrupt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “corrupt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish