cortex

/ˈkoɚˌtɛks/
danh từ
  • Vỏ.
  • Vỏ não.
🎬 Nghe “cortex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish