cortex

/ˈkoɚˌtɛks/
danh từ
  • Vỏ.
  • Vỏ não.
Danh từ
  1. (đếm được, giải phẫu) Lớp ngoài của cơ quan nội tạng hoặc cấu trúc cơ thể, chẳng hạn như thận hoặc não.
    (countable, anatomy) The outer layer of an internal organ or body structure, such as the kidney or the brain.
  2. (không đếm được, thực vật học) Mô của thân hoặc rễ nằm phía trong biểu bì, nhưng nằm bên ngoài mô mạch.
    (uncountable, botany) The tissue of a stem or root that lies inward from the epidermis, but exterior to the vascular tissue.
  3. (khảo cổ học) Mặt ngoài của đá lửa.
    (archaeology) The outer surface of a piece of flint.
🎬 Nghe “cortex” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish