cos
/ˈkɑːs-/danh từ
- Rau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce).
- Của cosine.
Danh từ
- (chủ yếu ở Anh) Từ đồng nghĩa với rau diếp romaine, một loại rau diếp lá dài.(chiefly UK) Synonym of romaine lettuce, a long-leaved variety of lettuce.Từ đồng nghĩa:romaine lettuce
- (thông tục, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Hình thức thay thế của coz, anh em họ.(informal, African-American Vernacular) Alternative form of coz, cousin.
- số nhiều của coplural of co
- Một dạng thay thế của coss, một đơn vị đo khoảng cách truyền thống của Nepal.Alternative form of coss, a traditional Nepali unit of distance.The stages and distances are as follows:—Hitounda to Bhainsa Dobháng, 3½ cos; to Bhimphédy, 4 cos; to Tambakhâni, 3 cos; to Chitlong, 3 cos; to Thankot, 3 cos; to Káthmándú, 3 cos—Total, 19½ cos.Các chặng và khoảng cách như sau:—Hitounda đến Bhainsa Dobháng, 3½ cos; đến Bhimphédy, 4 cos; đến Tambakhâni, 3 cos; đến Chitlong, 3 cos; tới Thankot, 3 cos; đến Káthmándú, 3 cos—Tổng cộng, 19½ cos.
Liên từ
- (Anh, Ireland, Nam Phi, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Cách viết không chính thức của 'nguyên nhân ("vì").(UK, Ireland, South Africa, African-American Vernacular) Informal spelling of 'cause (“because”).
Từ hạn định
- (không chuẩn) Thuộc co. Tính từ sở hữu trung tính về giới tính, tương đương về mặt ngữ pháp với his và her và số ít their.(nonstandard) Belonging to co. Gender-neutral possessive determiner, grammatically equivalent to the gendered his and her and the singular their.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cos” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish