cos

/ˈkɑːs-/
danh từ
  • Rau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce).
  • Của cosine.
🎬 Nghe “cos” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish