costly
/ˈkɑːstli/tính từ
- đắt tiền, quý giá
- tốn tiền, hao tiền tốn của; tai hại
Tính từ
- Chi phí cao; đắt.Of high cost; expensive.a costly activitymột hoạt động tốn kém
Danh từ
- (trò chơi bài) Viết tắt của màu sắc đắt tiền.(card games) Short for costly colours.Costly is a simpler game than cribbage.Trò chơi đắt tiền đơn giản hơn trò chơi cribbage.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “costly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish