costly

/ˈkɑːstli/
tính từ
  • đắt tiền, quý giá
  • tốn tiền, hao tiền tốn của; tai hại
🎬 Nghe “costly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish