costly

/ˈkɑːstli/
tính từ
  • đắt tiền, quý giá
  • tốn tiền, hao tiền tốn của; tai hại
Tính từ
  1. Chi phí cao; đắt.
    Of high cost; expensive.
    a costly activity
    một hoạt động tốn kém
    Từ đồng nghĩa:dearexpensiveprohibitive
Danh từ
  1. (trò chơi bài) Viết tắt của màu sắc đắt tiền.
    (card games) Short for costly colours.
    Costly is a simpler game than cribbage.
    Trò chơi đắt tiền đơn giản hơn trò chơi cribbage.
🎬 Nghe “costly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish