costume
/ˈkɑstum/danh từ
- Quần áo, y phục.
- Bộ quần áo cải trang.
- Cách ăn mặc, trang phục, phục sức.
động từ
- Mặc quần áo cho.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “costume” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish