cottage

/ˈkɑːtɪʤ/
danh từ
  • Nhà tranh.
  • Nhà riêng ở nông thôn.
🎬 Nghe “cottage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish