cottage
/ˈkɑːtɪʤ/danh từ
- Nhà tranh.
- Nhà riêng ở nông thôn.
Danh từ
- Một ngôi nhà nhỏ.A small house.
- Một ngôi nhà theo mùa với bất kỳ quy mô hoặc tầm vóc nào, một ngôi nhà giải trí hoặc một ngôi nhà ở một địa điểm xa xôi.A seasonal home of any size or stature, a recreational home or a home in a remote location.Most cottages in the area were larger and more elaborate than my home.
- (Anh, tiếng lóng, cổ) Nhà vệ sinh công cộng.(UK, slang, archaic) A public lavatory.
- (Polari) Nơi gặp gỡ của những người đồng tính nam.(Polari) A meeting place for homosexual men.
Động từ
- Ở nhà theo mùa, đi nhà tranh.To stay at a seasonal home, to go cottaging.
- (nội động từ, Polari, của nam giới) Quan hệ tình dục đồng giới trong nhà vệ sinh công cộng; để tập làm nhà tranh.(intransitive, Polari, of men) To have homosexual sex in a public lavatory; to practice cottaging.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cottage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish