cottage

/ˈkɑːtɪʤ/
danh từ
  • Nhà tranh.
  • Nhà riêng ở nông thôn.
Danh từ
  1. Một ngôi nhà nhỏ.
    A small house.
    Từ đồng nghĩa:cothut
  2. Một ngôi nhà theo mùa với bất kỳ quy mô hoặc tầm vóc nào, một ngôi nhà giải trí hoặc một ngôi nhà ở một địa điểm xa xôi.
    A seasonal home of any size or stature, a recreational home or a home in a remote location.
    Most cottages in the area were larger and more elaborate than my home.
  3. (Anh, tiếng lóng, cổ) Nhà vệ sinh công cộng.
    (UK, slang, archaic) A public lavatory.
  4. (Polari) Nơi gặp gỡ của những người đồng tính nam.
    (Polari) A meeting place for homosexual men.
Động từ
  1. Ở nhà theo mùa, đi nhà tranh.
    To stay at a seasonal home, to go cottaging.
  2. (nội động từ, Polari, của nam giới) Quan hệ tình dục đồng giới trong nhà vệ sinh công cộng; để tập làm nhà tranh.
    (intransitive, Polari, of men) To have homosexual sex in a public lavatory; to practice cottaging.
🎬 Nghe “cottage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish