countermeasure
/ˈkaʊntɚˌmɛʒɚ/danh từ
- Biện pháp đối phó, biện pháp trả đũa.
Danh từ
- Bất kỳ hành động nào được thực hiện để chống lại hoặc sửa chữa hành động khác.Any action taken to counteract or correct another.
- (quân sự, chủ yếu ở số nhiều) Bất kỳ thiết bị và kỹ thuật nào được sử dụng để làm suy giảm hiệu quả hoạt động của kẻ thù.(military, chiefly in the plural) Any of the devices and techniques used to impair the operational effectiveness of an enemy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “countermeasure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish