coup
/ˈkuː/danh từ
- Việc làm táo bạo; hành động phi thường.
- Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chính
Danh từ
- Một hành động nhanh chóng, xuất sắc và rất thành công.A quick, brilliant, and highly successful act.Từ đồng nghĩa:triumph
- (Mỹ, lịch sử) Của người Mỹ bản địa, một đòn đánh vào kẻ thù được thực hiện theo cách thể hiện sự dũng cảm.(US, historical) Of Native Americans, a blow against an enemy delivered in a way that demonstrates bravery.
- Một cuộc đảo chính.A coup d'état.Từ đồng nghĩa:putsch
- (bằng cách mở rộng) Sự tiếp quản của nhóm này bởi nhóm khác.(by extension) A takeover of one group by another.
Động từ
- (Nội động) Thực hiện đảo chính.(intransitive) To execute a coup.
- (thông tục, thân mật) Khiến (một quốc gia) phải đảo chính.(transitive, informal) To subject (a nation) to a coup d'état.
- (ngoại động) Đổ ra, lật đổ hoặc nghiêng, chẳng hạn như từ một chiếc xe đẩy hoặc xe cút kít.(transitive) To empty out, overturn, or tilt, such as from a cart or wheelbarrow.
- (Scotland, Bắc Anh) Trao đổi, trao đổi.(Scotland, Northern England) To exchange, barter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish