coup

/ˈkuː/
danh từ
  • Việc làm táo bạo; hành động phi thường.
  • Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chính
Danh từ
  1. Một hành động nhanh chóng, xuất sắc và rất thành công.
    A quick, brilliant, and highly successful act.
    Từ đồng nghĩa:triumph
  2. (Mỹ, lịch sử) Của người Mỹ bản địa, một đòn đánh vào kẻ thù được thực hiện theo cách thể hiện sự dũng cảm.
    (US, historical) Of Native Americans, a blow against an enemy delivered in a way that demonstrates bravery.
  3. Một cuộc đảo chính.
    A coup d'état.
    Từ đồng nghĩa:putsch
  4. (bằng cách mở rộng) Sự tiếp quản của nhóm này bởi nhóm khác.
    (by extension) A takeover of one group by another.
Động từ
  1. (Nội động) Thực hiện đảo chính.
    (intransitive) To execute a coup.
  2. (thông tục, thân mật) Khiến (một quốc gia) phải đảo chính.
    (transitive, informal) To subject (a nation) to a coup d'état.
  3. (ngoại động) Đổ ra, lật đổ hoặc nghiêng, chẳng hạn như từ một chiếc xe đẩy hoặc xe cút kít.
    (transitive) To empty out, overturn, or tilt, such as from a cart or wheelbarrow.
  4. (Scotland, Bắc Anh) Trao đổi, trao đổi.
    (Scotland, Northern England) To exchange, barter.
🎬 Nghe “coup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish