coverage

/ˈkʌvərɪʤ/
danh từ
  • Vùng được gộp vào; số lượng được gôm ào.
  • Sự theo dõi để điện tin tức về (báo chí).
🎬 Nghe “coverage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish