cow

/ˈkaʊ/
danh từ
  • Bò cái.
  • Voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái.
động từ
  • Doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi.
🎬 Nghe “cow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish