cowardly

/ˈkawɚdli/
tính từ & phó từ
  • nhát gan, nhút nhát; hèn nhát
Tính từ
  1. Thể hiện sự hèn nhát; thiếu can đảm; yếu ớt sợ hãi.
    Showing cowardice; lacking in courage; weakly fearful.
    1780, Edmund Burke, speech at The Guildhall, in Bristol The cowardly rashness of those who dare not look danger in the face.
    1780, Edmund Burke, bài phát biểu tại The Guildhall, ở Bristol Sự liều lĩnh hèn nhát của những người không dám nhìn thẳng vào mối nguy hiểm.
    Từ đồng nghĩa:craven
Trạng từ
  1. (cổ) Theo kiểu hèn nhát, hèn nhát.
    (archaic) In the manner of a coward, cowardlily.
🎬 Nghe “cowardly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish