cozy
/ˈkō-zē/tính từ
- Ấm cúng, thoải mái dễ chịu.
danh từ
- Ấm giỏ ((cũng) tea cosy).
- Ghế hai chỗ có nệm.
Tính từ
- Cách viết chuẩn của Mỹ về từ ấm cúng.US standard spelling of cosy.
Danh từ
- Cách viết chuẩn của Mỹ về từ ấm cúng.US standard spelling of cosy.
Động từ
- Cách viết chuẩn của Mỹ về từ ấm cúng.US standard spelling of cosy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cozy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish