crab

/ˈkræb/
danh từ
  • Quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree).
  • Người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu.
  • Con cua.
  • Can rận ((cũng) crab louse).
  • Cái tời.
  • Hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại.
động từ
  • Cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng).
  • Công kích chê bai, chỉ trích (ai).
🎬 Nghe “crab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish