crab

/ˈkræb/
danh từ
  • Quả táo dại ((cũng) crab apple); cây táo dại ((cũng) crab tree).
  • Người hay gắt gỏng, người hay càu nhàu.
  • Con cua.
  • Can rận ((cũng) crab louse).
  • Cái tời.
  • Hai số một (chơi súc sắc); (nghĩa bóng) sự thất bại.
động từ
  • Cào xé (bằng móng); vồ, quắp (chim ưng).
  • Công kích chê bai, chỉ trích (ai).
Danh từ
  1. Bất kỳ loài giáp xác nào thuộc cận bộ Brachyura, có năm đôi chân, trong đó chân trước có dạng móng vuốt và mai.
    Any crustacean of the infraorder Brachyura, having five pairs of legs, the foremost of which are in the form of claws, and a carapace.
  2. (không đếm được) Thịt của loài giáp xác này dùng làm thức ăn; thịt cua.
    (uncountable) The meat of this crustacean, served as food; crabmeat.
  3. Nhiều loài động vật khác giống cua thật:
    Various other animals that resemble true crabs:
  4. Một người xấu tính.
    A bad-tempered person.
Động từ
  1. (Nội động) Đi câu cua.
    (intransitive) To fish for crabs.
  2. (nghĩa bóng, Mỹ, tiếng lóng) Phá hoại.
    (transitive, US, slang) To ruin.
  3. (Nội động) Phàn nàn.
    (intransitive) To complain.
  4. (thông tục) Phàn nàn về.
    (transitive) To complain about.
🎬 Nghe “crab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish