cram

/ˈkræm/
danh từ
  • Sự nhồi sọ, sự luyện thi.
  • Đám đông chật ních.
  • lời nói dối, lời nói láo, lời nói dóc.
động từ
  • Nhồi, nhét, tống vào.
  • Nhồi sọ; luyện thi (cho một học sinh).
  • Nhồi, vỗ (gà, vịt cho chóng béo).
  • Ních đầy bụng, ngốn, nhồi.
  • Học luyện thi, ôn thi.
🎬 Nghe “cram” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish