crashed

/ˈkræʃ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của crash
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vụ tai nạn
    simple past and past participle of crash
🎬 Nghe “crashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish