crazily

/ˈkreɪzi/
phó từ
  • say mê, say đắm
  • điên cuồng, điên, rồ dại
  • xộc xệch, ọp ẹp
Trạng từ
  1. Một cách điên cuồng.
    In a crazy manner.
  2. Rất, cực kỳ.
    Very, extremely.
    Word is the club's crazily rich Middle Eastern owner's have got wind of the player's sorrow and, according to Maxifoot, are preparing an offer "worthy of a pharaoh" for Ronaldo, who has long been considered a mummy's boy.
    Có tin ông chủ Trung Đông cực kỳ giàu có của câu lạc bộ này đã biết được nỗi buồn của cầu thủ này và theo Maxifoot, đang chuẩn bị một lời đề nghị “xứng tầm một pharaoh” cho Ronaldo, người từ lâu đã được coi là cậu bé của mẹ.
🎬 Nghe “crazily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish