creativity
/ˌkriːˌeɪˈtɪvəti/danh từ
- óc sáng tạo, tính sáng tạo
Danh từ
- Khả năng sử dụng trí tưởng tượng để tạo ra một ý tưởng hoặc sản phẩm mới.The ability to use imagination to produce a novel idea or product.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creativity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish