creature

/ˈkriʧər/
danh từ
  • Sinh vật, loài vật.
  • Người, kẻ.
  • Kẻ dưới, tay sai, bộ hạ, thuộc hạ.
  • Rượu uýt-ki; rượu mạnh.
🎬 Nghe “creature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish