creature
/ˈkriʧər/danh từ
- Sinh vật, loài vật.
- Người, kẻ.
- Kẻ dưới, tay sai, bộ hạ, thuộc hạ.
- Rượu uýt-ki; rượu mạnh.
Danh từ
- Một sinh vật sống, chẳng hạn như động vật, quái vật hoặc người ngoài hành tinh.A living being, such as an animal, monster, or alien.insects and other creaturescôn trùng và các sinh vật khác
- Một loài động vật hoặc sinh vật không xác định, bí ẩn và thường quái dị.An unidentified, mysterious, and often monstrous animal or being.
- (đôi khi mang tính xúc phạm) Con người.(sometimes derogatory) A human.He's a creature of habit.Anh ấy là một sinh vật của thói quen.
- (bây giờ không phổ biến, tôn giáo) Một vật được tạo ra, dù có sự sống hay vô tri; một sự sáng tạo.(now uncommon, religion) A created thing, whether animate or inanimate; a creation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish