creature

/ˈkriʧər/
danh từ
  • Sinh vật, loài vật.
  • Người, kẻ.
  • Kẻ dưới, tay sai, bộ hạ, thuộc hạ.
  • Rượu uýt-ki; rượu mạnh.
Danh từ
  1. Một sinh vật sống, chẳng hạn như động vật, quái vật hoặc người ngoài hành tinh.
    A living being, such as an animal, monster, or alien.
    insects and other creatures
    côn trùng và các sinh vật khác
    Từ đồng nghĩa:creaturebeing
  2. Một loài động vật hoặc sinh vật không xác định, bí ẩn và thường quái dị.
    An unidentified, mysterious, and often monstrous animal or being.
    Từ đồng nghĩa:creaturebeing
  3. (đôi khi mang tính xúc phạm) Con người.
    (sometimes derogatory) A human.
    He's a creature of habit.
    Anh ấy là một sinh vật của thói quen.
    Từ đồng nghĩa:creaturebeing
  4. (bây giờ không phổ biến, tôn giáo) Một vật được tạo ra, dù có sự sống hay vô tri; một sự sáng tạo.
    (now uncommon, religion) A created thing, whether animate or inanimate; a creation.
    Từ đồng nghĩa:creaturebeing
🎬 Nghe “creature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish