credible

/ˈkrɛdəbəl/
tính từ
  • Đáng tin, tin được.
Tính từ
  1. Đáng tin cậy hoặc hợp lý.
    Believable or plausible.
    credible alibi
    bằng chứng ngoại phạm đáng tin cậy
  2. Đáng tin cậy, đáng tin cậy, hoặc đáng tin cậy.
    Dependable, trustworthy, or reliable.
    credible sources
    nguồn đáng tin cậy
  3. Xác thực hoặc thuyết phục.
    Authentic or convincing.
    credible acting
    diễn xuất đáng tin cậy
🎬 Nghe “credible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish