credible
/ˈkrɛdəbəl/tính từ
- Đáng tin, tin được.
Tính từ
- Đáng tin cậy hoặc hợp lý.Believable or plausible.credible alibibằng chứng ngoại phạm đáng tin cậy
- Đáng tin cậy, đáng tin cậy, hoặc đáng tin cậy.Dependable, trustworthy, or reliable.credible sourcesnguồn đáng tin cậy
- Xác thực hoặc thuyết phục.Authentic or convincing.credible actingdiễn xuất đáng tin cậy
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “credible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish