credulous
/ˈkrɛʤələs/tính từ
- Cả tin, nhẹ dạ.
Tính từ
- Quá sẵn sàng để tin vào mọi thứ; cả tin.Excessively ready to believe things; gullible.Từ đồng nghĩa:naiveunworldlygulliblecredulousgreen
- Tin tưởng quá dễ dàng.Believed too readily.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “credulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish