credulous

/ˈkrɛʤələs/
tính từ
  • Cả tin, nhẹ dạ.
🎬 Nghe “credulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish