credulous

/ˈkrɛʤələs/
tính từ
  • Cả tin, nhẹ dạ.
Tính từ
  1. Quá sẵn sàng để tin vào mọi thứ; cả tin.
    Excessively ready to believe things; gullible.
    Từ đồng nghĩa:naiveunworldlygulliblecredulousgreen
  2. Tin tưởng quá dễ dàng.
    Believed too readily.
🎬 Nghe “credulous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish