creek
/ˈkriːk/danh từ
- Vùng, lạch.
- Sông con, nhánh sông.
- Thung lũng hẹp.
- Khe nước nhỏ
Danh từ
- (Anh) Một cửa nhỏ, thường là nước mặn, dẫn ra biển hoặc vào dòng chính của sông, đặc biệt là cửa sông.(British) A small inlet, often saltwater, leading to the sea or to the main channel of a river, especially a river estuary.
- (Anh) Phần bên trong của cảng được dùng làm bến cho các tàu thuyền nhỏ.(British) The inner part of a port that is used as a dock for small boats.
- (Úc, New Zealand, Canada, Mỹ) Dòng nước, điển hình là dòng nước ngọt nhỏ hơn sông; ở Úc, cũng được sử dụng cho các vùng nước có kích thước bằng sông.(Australia, New Zealand, Canada, US) A stream of water, typically a stream of freshwater smaller than a river; in Australia, also used of river-sized bodies of water.
- Bất kỳ ngã rẽ hoặc quanh co.Any turn or winding.
Chưa có góp ý cho “creek”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “creek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish