creek

/ˈkriːk/
danh từ
  • Vùng, lạch.
  • Sông con, nhánh sông.
  • Thung lũng hẹp.
  • Khe nước nhỏ
Danh từ
  1. (Anh) Một cửa nhỏ, thường là nước mặn, dẫn ra biển hoặc vào dòng chính của sông, đặc biệt là cửa sông.
    (British) A small inlet, often saltwater, leading to the sea or to the main channel of a river, especially a river estuary.
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburnstreamrun
  2. (Anh) Phần bên trong của cảng được dùng làm bến cho các tàu thuyền nhỏ.
    (British) The inner part of a port that is used as a dock for small boats.
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburnstreamrun
  3. (Úc, New Zealand, Canada, Mỹ) Dòng nước, điển hình là dòng nước ngọt nhỏ hơn sông; ở Úc, cũng được sử dụng cho các vùng nước có kích thước bằng sông.
    (Australia, New Zealand, Canada, US) A stream of water, typically a stream of freshwater smaller than a river; in Australia, also used of river-sized bodies of water.
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburnstreamrun
  4. Bất kỳ ngã rẽ hoặc quanh co.
    Any turn or winding.
    Từ đồng nghĩa:beckbrookburnstreamrun

Chưa có góp ý cho “creek”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “creek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish