creek

/ˈkriːk/
danh từ
  • Vùng, lạch.
  • Sông con, nhánh sông.
  • Thung lũng hẹp.
  • Khe nước nhỏ
🎬 Nghe “creek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish