cricket

/ˈkrɪkət/
danh từ
  • Động con dế.
  • Thể môn crikê.
động từ
  • Chơi crikê.
🎬 Nghe “cricket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish