cricket

/ˈkrɪkət/
danh từ
  • Động con dế.
  • Thể môn crikê.
động từ
  • Chơi crikê.
Danh từ
  1. Một loài côn trùng thuộc bộ Orthoptera, đặc biệt là họ Gryllidae, tạo ra âm thanh ríu rít bằng cách cọ vỏ cánh vào lược ở hai chân sau.
    An insect in the order Orthoptera, especially family Gryllidae, that makes a chirping sound by rubbing its wing casings against combs on its hind legs.
  2. Một thiết bị báo hiệu được binh lính sử dụng trong lãnh thổ thù địch để nhận dạng bản thân với đồng minh trong điều kiện tầm nhìn thấp.
    A signalling device used by soldiers in hostile territory to identify themselves to a friendly in low visibility conditions.
  3. (hàng không, tiếng lóng) Âm thanh cảnh báo bằng âm thanh bao gồm tiếng chuông lặp đi lặp lại liên tục, được thiết kế để phi công khó có thể bỏ qua.
    (aviation, slang) An aural warning sound consisting of a continuously-repeating chime, designed to be difficult for pilots to ignore.
  4. (thể thao) Một trò chơi chơi ngoài trời với gậy và bóng giữa hai đội gồm 11 người, phổ biến ở Anh và nhiều quốc gia Khối thịnh vượng chung.
    (sports) A game played outdoors with bats and a ball between two teams of eleven, popular in England and many Commonwealth countries.
Động từ
  1. (hiếm, nội động từ) Chơi cricket.
    (rare, intransitive) To play the game of cricket.
    Judge: Your family is in destitute circumstances. How do you get your living? Bannerman: By cricketing, your Worship.
    Thẩm phán: Gia đình ông có hoàn cảnh khó khăn. Bạn kiếm sống bằng cách nào? Bannerman: Bằng cách bán vé, sự thờ phượng của bạn.
🎬 Nghe “cricket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish