cries

/ˈkraɪ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của cry
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị tiếng khóc
    third-person singular simple present indicative of cry
Danh từ
  1. số nhiều của tiếng khóc
    plural of cry
    The crowd paid no attention to her cries for help.
    Đám đông không để ý đến tiếng kêu cứu của cô.
🎬 Nghe “cries” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish