criminal
/ˈkrɪmənəl/tính từ
- Có tội, phạm tội, tội ác.
danh từ
- Kẻ phạm tội, tội phạm.
Tính từ
- Chống lại pháp luật; bị pháp luật cấm.Against the law; forbidden by law.
- Có tội vi phạm pháp luật.Guilty of breaking the law.
- Của hoặc liên quan đến tội phạm hoặc luật hình sự.Of or relating to crime or penal law.His long criminal record suggests that he is a dangerous man.
- (nghĩa bóng) Ghê tởm hoặc rất đáng ghét.(figuratively) Abhorrent or very undesirable.Printing such asinine opinions is criminal!
Danh từ
- Người phạm tội, đặc biệt là vi phạm pháp luật.A person who is guilty of a crime, notably breaking the law.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “criminal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish