crispy

/ˈkrɪspi/
tính từ
  • Quăn, xoăn.
  • Giòn.
  • Hoạt bát, nhanh nhẹn.
Tính từ
  1. Có kết cấu sắc nét; giòn nhưng mềm.
    Having a crisp texture; brittle yet tender.
    These biscuits are very crispy.
    Những chiếc bánh quy này rất giòn.
  2. (từ lóng) Biểu thị điều gì đó gây ấn tượng hoặc đáng mong muốn; tuyệt vời, tuyệt vời; tươi.
    (slang) Denoting something is impressive or desirable; cool, awesome; fresh.
Danh từ
  1. (thân mật) Lớp mỡ chín kỹ trên bề mặt miếng thịt nướng.
    (informal) The well-baked fat on the surface of a piece of roasted meat.
🎬 Nghe “crispy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish