crispy

/ˈkrɪspi/
tính từ
  • Quăn, xoăn.
  • Giòn.
  • Hoạt bát, nhanh nhẹn.
🎬 Nghe “crispy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish